Chuyên khoa Nội Thận
tại Bệnh viện Columbia Asia
Nội Thận là chuyên khoa y học chuyên biệt về việc nghiên cứu chức năng bình thường của thận cũng như chẩn đoán và điều trị các bệnh lý, rối loạn liên quan đến cơ quan này.
Nội Thận là chuyên khoa y học chuyên biệt về việc nghiên cứu chức năng bình thường của thận cũng như chẩn đoán và điều trị các bệnh lý, rối loạn liên quan đến cơ quan này.
Nhận thức rõ vai trò thiết yếu của thận đối với sức khỏe tổng thể, đội ngũ chuyên gia Nội Thận tại Columbia Asia cam kết mang đến các giải pháp chẩn đoán và quản lý chuyên sâu cho hàng loạt các vấn đề về thận. Bệnh viện mang đến phác đồ điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính, tổn thương thận cấp tính, tăng huyết áp, mất cân bằng điện giải, sỏi thận và nhiều rối loạn phổ biến khác.
Ứng dụng các công nghệ chẩn đoán tiên tiến và phương pháp điều trị dựa trên y học thực chứng, Columbia Asia chú trọng vào việc can thiệp sớm, kiểm soát hiệu quả các triệu chứng và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh nhằm bảo tồn tối đa chức năng thận. Các kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa tại bệnh viện luôn xoay quanh mục tiêu nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống thông qua sự hỗ trợ tận tâm, lấy bệnh nhân làm trung tâm.
Các dịch vụ và tiện ích tại bệnh viện
Chuyên khoa Nội thận cung cấp các dịch vụ đa dạng, bao gồm đánh giá chức năng thận cũng như chẩn đoán và điều trị nhiều nhóm bệnh lý như:
- Các rối loạn cầu thận, bao gồm hội chứng thận hư và viêm thận.
- Bất thường trong nước tiểu như tăng protein niệu, đường niệu, tiểu máu, trụ niệu, tinh thể niệu...
- Bệnh lý ống thận - mô kẽ.
- Bệnh lý mạch máu thận.
- Sỏi thận và sỏi bàng quang.
- Nhiễm trùng thận.
- Bệnh thận đa nang.
- Thận ứ nước.
- Ung thư thận, bàng quang và niệu đạo.
- Ảnh hưởng của các bệnh lý như đái tháo đường và tăng huyết áp lên thận.
- Các bệnh tự miễn như viêm mạch tự miễn, lupus ban đỏ...
- Tổn thương thận do thuốc và chất độc.
- Bệnh thận mạn.
- Tổn thương thận cấp tính.
- Điều trị thay thế thận, bao gồm lọc máu chu kỳ và thẩm phân phúc mạc.
Các triệu chứng cảnh báo là gì?

Thay đổi về thói quen đi tiểu (tiểu nhiều, tiểu đêm, nước tiểu có bọt hoặc lẫn máu).

Phù nề (đặc biệt ở vùng mặt, quanh mắt, tay và chân).

Đau dữ dội vùng mạn sườn hoặc thắt lưng dưới.

Cảm thấy mệt mỏi, suy nhược không rõ nguyên nhân và khó thở.

Huyết áp cao, khó kiểm soát.
Gặp gỡ các chuyên gia của Columbia Asia
Xem tất cả
Gói chăm sóc sức khỏe
Nâng cao sức khỏe của bạn với các gói chăm sóc sức khỏe được thiết kế riêng tại Bệnh viện Columbia Asia. Hãy chủ động trong hành trình chăm sóc sức khỏe của bạn ngay hôm nay.
Đặt lịch hẹn
Tại Columbia Asia, chất lượng dịch vụ y tế xuất sắc luôn là cam kết dành cho mỗi người bệnh.
Các Câu Hỏi Thường Gặp
Chưa có câu hỏi? Bạn có thể đặt hẹn với đội ngũ chuyên gia của Columbia Asia bất cứ lúc nào.
Bệnh thận mạn tính được chia thành 5 giai đoạn dựa trên Chỉ số độ lọc cầu thận ước tính (eGFR):
Stage 1 (eGFR ≥90 ml/min/1.73 m²) - Normal or high kidney function with signs of kidney damage
Stage 2 (eGFR 60-89) - Mild reduction in function
Stage 3a (eGFR 45-59) and 3b (eGFR 30-44) - Moderate reduction, often with symptoms like fatigue or swelling
Stage 4 (eGFR 15-29) - Severe reduction, requiring preparation for possible renal replacement therapy
Stage 5 (eGFR <15) - Kidney failure, typically requiring dialysis or transplant evaluation
Nguyên nhân hàng đầu là bệnh tiểu đường và huyết áp cao. Các yếu tố góp phần khác bao gồm các rối loạn di truyền (ví dụ: bệnh thận đa nang), các bệnh tự miễn dịch (như lupus), nhiễm trùng nặng, độc tính do thuốc và bệnh lý tắc nghẽn đường tiết niệu (ví dụ: sỏi thận).
Việc chẩn đoán thường bao gồm xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận (như creatinine và eGFR), xét nghiệm nước tiểu để phát hiện các bất thường và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm hoặc chụp CT để kiểm tra cấu trúc thận.
Mặc dù tổn thương thận giai đoạn đầu đôi khi có thể được ngăn chặn hoặc cải thiện, nhưng bệnh thận mãn tính (CKD) nói chung không thể hồi phục hoàn toàn một khi các thay đổi cấu trúc đã xảy ra. Việc điều trị tập trung vào làm chậm quá trình tiến triển và bảo tồn chức năng còn lại thông qua:
- Kiểm soát tối ưu các bệnh lý nền như tiểu đường và tăng huyết áp.
- Tuân thủ chế độ ăn uống tốt cho thận (lượng đạm vừa phải, ít muối natri) và kiểm soát lượng nước nạp vào.
- Sử dụng thuốc theo đúng phác đồ.
- Điều chỉnh lối sống (tập thể dục đều đặn, bỏ hút thuốc, kiểm soát cân nặng).
Ở giai đoạn 1–2, việc quản lý chặt chẽ các yếu tố nguy cơ có thể giúp ổn định chức năng thận. Tuy nhiên, ở các giai đoạn muộn hơn (3–5), mục tiêu là trì hoãn tốc độ suy thận, quản lý biến chứng và chuẩn bị cho các liệu pháp thay thế thận khi cần thiết. Việc tầm soát sớm và theo dõi định kỳ cùng bác sĩ Nội Thận là chìa khóa tốt nhất để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Dialysis is indicated when kidney function declines to stage 5 (eGFR <15), not adequately remove waste and excess fluids from the body.or when life-threatening complications arise, such as fluid overload unresponsive to diuretics, severe hyperkalemia, metabolic acidosis, or uremic symptoms (nausea, pericarditis, encephalopathy). Your nephrologist will evaluate your condition and advise if and when dialysis is necessary.
Suy thận cấp tính là tình trạng mất chức năng thận đột ngột, thường do chấn thương, nhiễm trùng hoặc thuốc gây ra. Bệnh thận mãn tính là tình trạng mất chức năng thận dần dần theo thời gian, thường liên quan đến các bệnh mãn tính như tiểu đường hoặc tăng huyết áp.
Tần suất xét nghiệm phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe tổng thể, thông thường sẽ dao động từ 6 đến 12 tháng/lần. Bác sĩ Nội Thận sẽ tư vấn lịch kiểm tra phù hợp nhất với tình trạng của bạn.
Tăng huyết áp có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, từ đó làm suy giảm khả năng lọc của thận. Ngược lại, bệnh thận cũng có thể gây tăng huyết áp hoặc khiến huyết áp khó kiểm soát hơn. Vì vậy, kiểm soát tốt cả hai tình trạng này là yếu tố rất quan trọng để bảo tồn chức năng thận.

